Từ vựng

ため息 (ためいき, tameiki) nghĩa là gì?

ため息 (ためいき, tameiki) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng thở dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcためいき
Romajitameiki
Từ loạidanh từ
ためいき
tameiki

tiếng thở dài

  1. 1danh từ tiếng thở dàisigh

Còn viết: 溜息、溜め息

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.