Từ vựng ため息 (ためいき, tameiki) nghĩa là gì? ため息 (ためいき, tameiki) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng thở dài. Thông tin tra cứuCách đọcためいきRomajitameikiTừ loạidanh từ ため息ためいきtameikitiếng thở dài1danh từ tiếng thở dàisighCòn viết: 溜息、溜め息Kanji trong từ này息tức hơi thở; nghỉ; con trai; tiền lãi