Từ vựng たばこ (tabako) nghĩa là gì? たばこ trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc lá. Thông tin tra cứuCách đọcたばこRomajitabakoCấp (ước tính theo khung JLPT)N5 たばこたばこN5 · ước tính theo khung JLPTtabakothuốc láCâu ví dụたばこは体(からだ)に悪(わる)いです。Thuốc lá có hại cho sức khỏe.父(ちち)はたばこを吸(す)います。Bố tôi hút thuốc lá.