Từ vựng
そろそろ (sorosoro) nghĩa là gì?
そろそろ trong tiếng Nhật nghĩa là sắp, cũng đến lúc; từ từ, thong thả.
| Cách đọc | そろそろ |
|---|---|
| Romaji | sorosoro |
| Từ loại | trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
そろそろそろそろ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsorosoro
sắp, cũng đến lúc; từ từ, thong thả
- 1trạng từ · adv-to (tượng hình) sắp, chẳng mấy chốc nữa, cũng đến lúc rồisoon; before long; any time now
- 2trạng từ · adv-to (tượng hình) từ từ, chậm rãi, nhẹ nhàng, dè dặtslowly; quietly; steadily
- 3trạng từ · adv-to (tượng hình) cũng đã đến lúc, cũng đủ lâu rồi (giục nhẹ)already; about time
Câu ví dụ
そろそろ帰りましょうか。
Chúng ta cũng đến lúc về rồi nhỉ?
そろそろ電車が来る時間です。
Cũng sắp đến giờ tàu tới rồi.