Từ vựng

それで (sorede) nghĩa là gì?

それで trong tiếng Nhật nghĩa là vì vậy, thế nên; rồi sao nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそれで
Romajisorede
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
それで
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsorede

vì vậy, thế nên; rồi sao nữa

  1. 1liên từ so; therefore; and

Câu ví dụ

  • Rồi sau đó thì thế nào?

  • Tôi bị sốt. Vì vậy tôi đã nghỉ làm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.