Từ vựng
そちら (sochira) nghĩa là gì?
そちら trong tiếng Nhật nghĩa là phía đó (cách nói lịch sự).
| Cách đọc | そちら |
|---|---|
| Romaji | sochira |
| Từ loại | đại từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
そちらそちら
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsochira
phía đó (cách nói lịch sự)
- 1đại từ hướng đó, phía đóthat way; that direction
- 2đại từ ở đó, chỗ đóthere
- 3đại từ cái đó, thứ đó (cách nói lịch sự)that (one)
- 4đại từ anh, chị, bên anh chị; nhà anh chị; quý công tyyou; your family; your company
- 5đại từ vị đó, người đóthat person
Câu ví dụ
そちらへどうぞ。
Xin mời đi phía đó.
そちらは田中さんですか。
Vị đó là anh Tanaka phải không ạ?