Từ vựng

ずけずけ nghĩa là gì?

ずけずけ trong tiếng Nhật nghĩa là thẳng thừng, không nể nang (nói điều khó nghe, không ngại ngần).

Thông tin tra cứu
Cách đọcずけずけ
ずけずけ
TOPICS

thẳng thừng, không nể nang (nói điều khó nghe, không ngại ngần)

Câu ví dụ

  • Bà tôi là người nghĩ gì nói nấy thẳng thừng với bất cứ ai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.