Từ vựng

すると (suruto) nghĩa là gì?

すると trong tiếng Nhật nghĩa là thế rồi, vậy thì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすると
Romajisuruto
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すると
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuruto

thế rồi, vậy thì

  1. 1liên từ rồi thì, thế rồi, ngay sau đó(and) then; and; thereupon
  2. 2liên từ vậy thì, nếu thế thìin that case; then; so

Câu ví dụ

  • Vậy thì ngày mai bạn không đến nhỉ.

  • Tôi bấm nút. Thế rồi cửa mở ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.