Từ vựng

すまし顔 (すましがお, sumashigao) nghĩa là gì?

すまし顔 (すましがお, sumashigao) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ mặt tỉnh bơ, nét mặt điềm nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすましがお
Romajisumashigao
Từ loạidanh từ
すましがお
sumashigao

vẻ mặt tỉnh bơ, nét mặt điềm nhiên

  1. 1danh từ vẻ mặt tỉnh bơ, nét mặt điềm nhiênstraight face; composed expression; nonchalant look

Còn viết: 澄まし顔

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.