Từ vựng

じっと (jitto) nghĩa là gì?

じっと trong tiếng Nhật nghĩa là yên lặng; kiên nhẫn; chăm chú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっと
Romajijitto
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じっと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitto

yên lặng; kiên nhẫn; chăm chú

  1. 1trạng từ · động từ (+する) (tượng hình) bất động, đứng yên, ngồi im một chỗmotionlessly (e.g. stand, wait); (be) still
  2. 2trạng từ · động từ (+する) chăm chú, đăm đăm (nhìn, nghe, nghĩ)fixedly (e.g. gaze, stare); intently (e.g. listen, think)
  3. 3trạng từ · động từ (+する) nhẫn nại chịu đựng, cắn răng chịupatiently (endure); stoically
  4. 4trạng từ · động từ (+する) giữ chặt, ghì lại, nén lạifirmly (e.g. hold); restrained

Câu ví dụ

  • Dù đau tôi vẫn cố kiên nhẫn chịu đựng.

  • Em bé chăm chú nhìn tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.