Từ vựng

さんさん nghĩa là gì?

さんさん trong tiếng Nhật nghĩa là rực rỡ, tràn ngập (ánh nắng chan hoà, rực rỡ ấm áp).

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんさん
さんさん
TOPICS

rực rỡ, tràn ngập (ánh nắng chan hoà, rực rỡ ấm áp)

Câu ví dụ

  • Mỗi sáng, tôi thích nhất hiên nhà nơi nắng chan hoà tràn ngập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.