Từ vựng

この (kono) nghĩa là gì?

この trong tiếng Nhật nghĩa là này (chỉ định, gần người nói).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこの
Romajikono
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
この
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkono

này (chỉ định, gần người nói)

  1. 1adj-pn này, cái … này (chỉ vật ở gần người nói)this
  2. 2adj-pn … gần đây, mấy … vừa qua (この数年 mấy năm gần đây)last (couple of years, etc.); these; past
  3. 3adj-pn cái đồ … (đặt trước lời mắng: この嘘つき cái đồ nói dối)you (as in "you liar")

Câu ví dụ

  • Người này là ai vậy?

  • Cửa hàng này rẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.