Từ vựng
こちら (kochira) nghĩa là gì?
こちら trong tiếng Nhật nghĩa là phía này, đây (cách nói lịch sự).
| Cách đọc | こちら |
|---|---|
| Romaji | kochira |
| Từ loại | đại từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
こちらこちら
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkochira
phía này, đây (cách nói lịch sự)
GenkiGenki 11Genki 19
- 1đại từ hướng này, phía nàythis way; this direction
- 2đại từ ở đây, chỗ nàyhere
- 3đại từ cái này, thứ này (cách nói lịch sự)this (one)
- 4đại từ tôi, chúng tôi, bên tôiI; me; we
- 5đại từ vị này, người này (khi giới thiệu)this person
Câu ví dụ
こちらへどうぞ。
Mời anh/chị đi lối này.
こちらは山田さんです。
Đây là anh Yamada.