Từ vựng

こけこっこー nghĩa là gì?

こけこっこー trong tiếng Nhật nghĩa là ò ó o (tiếng gà trống gáy báo sáng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこけこっこー
こけこっこー
TOPICS

ò ó o (tiếng gà trống gáy báo sáng)

Câu ví dụ

  • Sáng sớm, từ trang trại phía xa vọng lại tiếng gà trống gáy ò ó o.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.