Từ vựng
こけこっこー nghĩa là gì?
こけこっこー trong tiếng Nhật nghĩa là ò ó o (tiếng gà trống gáy báo sáng).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こけこっこー |
|---|
TOPICS
ò ó o (tiếng gà trống gáy báo sáng)
Câu ví dụ
朝早く、遠くの農家からこけこっこーと鶏の鳴き声が聞こえた。
Sáng sớm, từ trang trại phía xa vọng lại tiếng gà trống gáy ò ó o.