Từ vựng

こう (kou) nghĩa là gì?

こう trong tiếng Nhật nghĩa là như thế này, theo cách này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこう
Romajikou
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkou

như thế này, theo cách này

  1. 1trạng từ như thế này, thế này, làm vậyin this way; like this; so
  2. 2trạng từ đến mức này, chừng nàythis (much); so
  3. 3thán từ à, ờ thì, ừm (tiếng đệm khi ngập ngừng)uh; er; mm

Câu ví dụ

  • Tôi nghĩ thế này, còn bạn thấy sao?

  • Làm thế này này. Bạn xem nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.