Từ vựng

ぐんぐん nghĩa là gì?

ぐんぐん trong tiếng Nhật nghĩa là vùn vụt, tăng vọt (lớn nhanh, vươn lên, tốc độ tăng mạnh).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんぐん
ぐんぐん
TOPICS

vùn vụt, tăng vọt (lớn nhanh, vươn lên, tốc độ tăng mạnh)

Câu ví dụ

  • Từ mùa xuân đến nay, đứa bé này cao vọt lên từng ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.