Từ vựng ぐらぐら nghĩa là gì? ぐらぐら trong tiếng Nhật nghĩa là lung lay, lắc lư (bàn ghế lỏng, răng lung lay, mặt đất rung chuyển). Thông tin tra cứuCách đọcぐらぐら ぐらぐらぐらぐらTOPICSlung lay, lắc lư (bàn ghế lỏng, răng lung lay, mặt đất rung chuyển)Câu ví dụこの机(つくえ)は脚(あし)がぐらぐらして、字(じ)が書(か)きにくい。Cái bàn này chân lung lay nên viết chữ rất khó.