Từ vựng

ぐらぐら nghĩa là gì?

ぐらぐら trong tiếng Nhật nghĩa là lung lay, lắc lư (bàn ghế lỏng, răng lung lay, mặt đất rung chuyển).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐらぐら
ぐらぐら
TOPICS

lung lay, lắc lư (bàn ghế lỏng, răng lung lay, mặt đất rung chuyển)

Câu ví dụ

  • Cái bàn này chân lung lay nên viết chữ rất khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.