Từ vựng

くるむ (kurumu) nghĩa là gì?

くるむ trong tiếng Nhật nghĩa là bọc, quấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくるむ
Romajikurumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くるむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurumu

bọc, quấn

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to wrap up (in); to roll up (in); to tuck (up)

Câu ví dụ

  • Bọc cơm nắm bằng rong biển.

  • Tôi quấn em bé trong chăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.