Từ vựng

くすぐったい (kusuguttai) nghĩa là gì?

くすぐったい trong tiếng Nhật nghĩa là nhột; ngượng ngùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくすぐったい
Romajikusuguttai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くすぐったい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkusuguttai

nhột; ngượng ngùng

  1. 1tính từ -i nhột, buồn buồnticklish
  2. 2tính từ -i ngượng ngùng, thấy ngại (khi được khen quá lời)embarrassing

Câu ví dụ

  • Bị chạm vào lòng bàn chân thì nhột lắm.

  • Được khen trước mặt mọi người khiến tôi thấy ngượng ngùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.