Từ vựng
愚痴 (ぐち, guchi) nghĩa là gì?
愚痴 (ぐち, guchi) trong tiếng Nhật nghĩa là lời than vãn, cằn nhằn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぐち |
|---|
| Romaji | guchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngguchi
lời than vãn, cằn nhằn
- 1danh từ lời than vãn, càm ràm vô íchidle complaint; grumble
- 2danh từ · tính từ -na (Phật giáo) si — sự vô minh, ngu muộimoha (ignorance, folly)
Câu ví dụ
愚痴を言っても何も解決しない。
Có than vãn cũng chẳng giải quyết được gì.
彼女はいつも仕事の愚痴をこぼす。
Cô ấy lúc nào cũng than vãn về công việc.