Từ vựng

愚痴 (ぐち, guchi) nghĩa là gì?

愚痴 (ぐち, guchi) trong tiếng Nhật nghĩa là lời than vãn, cằn nhằn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐち
Romajiguchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぐち
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngguchi

lời than vãn, cằn nhằn

  1. 1danh từ lời than vãn, càm ràm vô íchidle complaint; grumble
  2. 2danh từ · tính từ -na (Phật giáo) si — sự vô minh, ngu muộimoha (ignorance, folly)

Câu ví dụ

  • Có than vãn cũng chẳng giải quyết được gì.

  • Cô ấy lúc nào cũng than vãn về công việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.