Từ vựng
きらびやか (kirabiyaka) nghĩa là gì?
きらびやか trong tiếng Nhật nghĩa là lộng lẫy, rực rỡ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きらびやか |
|---|
| Romaji | kirabiyaka |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkirabiyaka
lộng lẫy, rực rỡ
Câu ví dụ
会場はきらびやかに飾られていた。
Hội trường được trang trí lộng lẫy.
彼女はきらびやかなドレスを着ていた。
Cô ấy mặc một chiếc váy rực rỡ.