Từ vựng

きっちり (kitchiri) nghĩa là gì?

きっちり trong tiếng Nhật nghĩa là chính xác, vừa khít, chặt chẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきっちり
Romajikitchiri
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きっちり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitchiri

chính xác, vừa khít, chặt chẽ

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đúng khớp, chằn chặn, đúng giờexactly; precisely; punctually
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) khít, vừa in, ôm sátclosely; tightly; (fitting) perfectly
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chỉn chu, đến nơi đến chốn, không sai sótproperly; without fail

Câu ví dụ

  • Cái nắp không đóng khít được.

  • Ngân sách đã được tính toán chính xác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.