Từ vựng

かっと nghĩa là gì?

かっと trong tiếng Nhật nghĩa là nổi nóng bừng bừng, giận bốc lên đầu; hoặc nóng rực bùng lên (lửa, mặt).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかっと
かっと
TOPICS

nổi nóng bừng bừng, giận bốc lên đầu; hoặc nóng rực bùng lên (lửa, mặt)

Câu ví dụ

  • Anh ấy hay nổi nóng bừng bừng nên cuộc thảo luận không tiến triển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.