Từ vựng
かさばる (kasabaru) nghĩa là gì?
かさばる trong tiếng Nhật nghĩa là cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かさばる |
|---|
| Romaji | kasabaru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkasabaru
cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ
Câu ví dụ
冬服は厚くてかさばる。
Quần áo mùa đông dày nên cồng kềnh.
荷物がかさばって旅行かばんに入らない。
Hành lý cồng kềnh nên không nhét vừa vali du lịch.