Từ vựng

かさむ (kasamu) nghĩa là gì?

かさむ trong tiếng Nhật nghĩa là chồng chất, tăng lên, tích lũy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかさむ
Romajikasamu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かさむ
N1 · ước tính theo khung JLPTkasamu

chồng chất, tăng lên, tích lũy

Câu ví dụ

  • Chi phí y tế chồng chất khiến kinh tế gia đình khó khăn.

  • Công tác liên tục khiến chi phí ngày càng tăng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.