Từ vựng
かけ離れる (かけはなれる, kakehanareru) nghĩa là gì?
かけ離れる (かけはなれる, kakehanareru) trong tiếng Nhật nghĩa là cách xa nhau, ở rất xa, xa cách; khác xa, khác hẳn, xa rời.
| Cách đọc | かけはなれる |
|---|---|
| Romaji | kakehanareru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
かけ離れるかけはなれる
kakehanareru
cách xa nhau, ở rất xa, xa cách; khác xa, khác hẳn, xa rời
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ cách xa nhau, ở rất xa, xa cáchto be far apart (from); to be a long way off (from); to be remote
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ khác xa, khác hẳn, xa rờito be very different (from); to be quite unlike; to be far from (e.g. the truth)
Còn viết: 掛け離れる、懸け離れる、掛離れる