Từ vựng

かく (kaku) nghĩa là gì?

かく trong tiếng Nhật nghĩa là chịu nhục, tự làm xấu mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかく
Romajikaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かく
N1 · ước tính theo khung JLPTkaku

chịu nhục, tự làm xấu mặt

Câu ví dụ

  • Tôi đã tự làm xấu mặt trước đông người.

  • Vì chuẩn bị thiếu nên tôi bị bẽ mặt trong cuộc họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.