Từ vựng
お願い (おねがい, onegai) nghĩa là gì?
お願い (おねがい, onegai) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sự) lời thỉnh cầu, lời nhờ vả, nguyện vọng; (thán từ) làm ơn, xin vui lòng.
| Cách đọc | おねがい |
|---|---|
| Romaji | onegai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
お願いおねがい
onegai
(lịch sự) lời thỉnh cầu, lời nhờ vả, nguyện vọng; (thán từ) làm ơn, xin vui lòng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (lịch sự) lời thỉnh cầu, lời nhờ vả, nguyện vọngrequest; favour (to ask); wish
- 2thán từ (thán từ) làm ơn, xin vui lòngplease
Còn viết: 御願い