Từ vựng

お母さん (おかあさん, okaasan) nghĩa là gì?

お母さん (おかあさん, okaasan) trong tiếng Nhật nghĩa là mẹ (cách gọi thông thường).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおかあさん
Romajiokaasan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おかあさん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokaasan

mẹ (cách gọi thông thường)

GenkiGenki 1Genki 2
  1. 1danh từ (kính ngữ) mẹ, mámother; mom; mum
  2. 2danh từ (kính ngữ) bà xã, vợwife
  3. 3đại từ (thân mật) bác, cô (gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn); bà ấyyou (of an elderly person older than the speaker); she; her

Câu ví dụ

  • Mẹ bạn đang ở đâu?

  • Mẹ nấu ăn giỏi lắm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.