Từ vựng
お手上げ (おてあげ, oteage) nghĩa là gì?
お手上げ (おてあげ, oteage) trong tiếng Nhật nghĩa là bó tay, hết cách, đầu hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おてあげ |
|---|
| Romaji | oteage |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoteage
bó tay, hết cách, đầu hàng
- 1danh từ being done for; giving up; being in a hopeless situation
Câu ví dụ
この問題は難しすぎてお手上げだ。
Câu hỏi này khó quá nên tôi đành bó tay.
資金が尽きて、もうお手上げの状態だ。
Vốn đã cạn kiệt, giờ đang ở tình trạng hết cách.