Từ vựng

お手上げ (おてあげ, oteage) nghĩa là gì?

お手上げ (おてあげ, oteage) trong tiếng Nhật nghĩa là bó tay, hết cách, đầu hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおてあげ
Romajioteage
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おてあげ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoteage

bó tay, hết cách, đầu hàng

  1. 1danh từ being done for; giving up; being in a hopeless situation

Câu ví dụ

  • Câu hỏi này khó quá nên tôi đành bó tay.

  • Vốn đã cạn kiệt, giờ đang ở tình trạng hết cách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.