Từ vựng

いたわる (itawaru) nghĩa là gì?

いたわる trong tiếng Nhật nghĩa là quan tâm, an ủi, chăm sóc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいたわる
Romajiitawaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いたわる
N1 · ước tính theo khung JLPTitawaru

quan tâm, an ủi, chăm sóc

Câu ví dụ

  • Tôi đã nghỉ sớm để chăm sóc cơ thể mệt mỏi.

  • Tôi sống trong khi chăm sóc bố mẹ già.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.