Kanji

Chữ 遵 (TUÂN) nghĩa là gì?

遵 đọc Hán-Việt là TUÂN, nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuân
Âm Onジュン
Số nét15
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuânÂm On ジュン
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

tuân theo, tuân thủ

Mẹo nhớ

Kính cẩn bê hũ rượu 酉 bằng tay 寸 mà đi 辶 đúng lối, ấy là TUÂN THỦ.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.