Kanji

Chữ 衿 (KHÂM) nghĩa là gì?

衿 đọc Hán-Việt là KHÂM, nghĩa là cổ áo, vạt áo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhâm
Âm Onキン、コン
Âm Kunえり
Số nét9
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khâmÂm On キン、コンÂm Kun えり
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

cổ áo, vạt áo

Mẹo nhớ

Chiếc áo 衤 nay 今 được may thêm phần ôm quanh cổ, đó là CỔ ÁO.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.