Kanji

Chữ 苑 (UYỂN) nghĩa là gì?

苑 đọc Hán-Việt là UYỂN, nghĩa là vườn, vườn cảnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtuyển
Âm Onエン、オン
Âm Kunその、う.つ
Số nét8
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
uyểnÂm On エン、オンÂm Kun その、う.つ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

vườn, vườn cảnh

Mẹo nhớ

Khu cỏ 艹 được khoanh vùng 卩 để dạo chơi buổi chiều 夕 là VƯỜN CẢNH.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.