Kanji

Chữ 矯 (KIỂU) nghĩa là gì?

矯 đọc Hán-Việt là KIỂU, nghĩa là uốn nắn, sửa cho ngay.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiểu
Âm Onキョウ
Âm Kunた.める
Số nét17
Bộ thủ chính矢 (thỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kiểuÂm On キョウÂm Kun た.める
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

uốn nắn, sửa cho ngay

Mẹo nhớ

Bẻ mũi tên 矢 cong dưới vòm 冂 cho người lớn 大 thành thẳng, ấy là UỐN NẮN, SỬA CHO NGAY.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.