Kanji

Chữ 慶 (KHÁNH) nghĩa là gì?

慶 đọc Hán-Việt là KHÁNH, nghĩa là chúc mừng, mừng vui, khánh hạ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhánh
Âm Onケイ
Âm Kunよろこ.び
Số nét15
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khánhÂm On ケイÂm Kun よろこ.び
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

chúc mừng, mừng vui, khánh hạ

Mẹo nhớ

Dưới mái 广, tấm lòng 心 cùng bước chân 夂 đi CHÚC MỪNG, HÂN HOAN.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 慶ぶよろこぶvui mừng, chúc mừng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.