Kanji

Chữ 彪 (BƯU) nghĩa là gì?

彪 đọc Hán-Việt là BƯU, nghĩa là vằn hổ, vẻ rực rỡ; hổ con.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbưu
Âm Onヒョウ、ヒュウ
Âm Kunあや
Số nét11
Bộ thủ chính彡 (sam)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bưuÂm On ヒョウ、ヒュウÂm Kun あや
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

vằn hổ, vẻ rực rỡ; hổ con

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.