Kanji

Chữ 巌 (NHAM) nghĩa là gì?

巌 đọc Hán-Việt là NHAM, nghĩa là tảng đá lớn, vách đá cheo leo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnham
Âm Onガン
Âm Kunいわ、いわお、けわ.しい
Số nét20
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhamÂm On ガンÂm Kun いわ、いわお、けわ.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT20 nét

tảng đá lớn, vách đá cheo leo

Mẹo nhớ

Bên vách 厂 của ngọn núi 山 trơ ra một khối đá khổng lồ, đó là TẢNG ĐÁ.

Thứ tự nét · 20 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.