Kanji

Chữ 峻 (TUẤN) nghĩa là gì?

峻 đọc Hán-Việt là TUẤN, nghĩa là cao chót vót, hiểm trở.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuấn
Âm Onシュン
Âm Kunけわ.しい、たか.い
Số nét10
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuấnÂm On シュンÂm Kun けわ.しい、たか.い
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cao chót vót, hiểm trở

Mẹo nhớ

Vách núi 山 dựng đứng khiến người 儿 leo phải lê từng bước 夂, thật HIỂM TRỞ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.