Kanji

Chữ 孔 (KHỔNG) nghĩa là gì?

孔 đọc Hán-Việt là KHỔNG, nghĩa là lỗ, lỗ hổng; rất, rất mực.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhổng
Âm Onコウ、ク
Âm Kunあな
Số nét4
Bộ thủ chính子 (tử)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khổngÂm On コウ、クÂm Kun あな
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

lỗ, lỗ hổng; rất, rất mực

Mẹo nhớ

Đứa trẻ 子 chui qua khe cong 乙 hẹp, để lại một cái LỖ nhỏ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.