Kanji

Chữ 孟 (MẠNH) nghĩa là gì?

孟 đọc Hán-Việt là MẠNH, nghĩa là trưởng, con cả; khởi đầu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmạnh
Âm Onモウ、ボウ、ミョウ
Âm Kunかしら
Số nét8
Bộ thủ chính子 (tử)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mạnhÂm On モウ、ボウ、ミョウÂm Kun かしら
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

trưởng, con cả; khởi đầu

Mẹo nhớ

Đứa con 子 đầu tiên được đặt trên mâm 皿 dâng tổ, ấy là con CẢ, TRƯỞNG.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.