Kanji

Chữ 吏 (LẠI) nghĩa là gì?

吏 đọc Hán-Việt là LẠI, nghĩa là quan lại, viên chức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlại
Âm Onリ
Số nét6
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lạiÂm On リ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

quan lại, viên chức

Mẹo nhớ

Người cầm bút gạch một 一 nét trên miệng 口 công đường là viên QUAN LẠI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.