Kanji

Chữ 剛 (CƯƠNG) nghĩa là gì?

剛 đọc Hán-Việt là CƯƠNG, nghĩa là cứng cỏi, cương cường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcương
Âm Onゴウ
Số nét10
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cươngÂm On ゴウ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cứng cỏi, cương cường

Mẹo nhớ

Dao 刂 chém vào ngọn núi 山 vững như gò 岡 mà chẳng mẻ, thật CƯƠNG CƯỜNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.