Kanji

Chữ 侑 (HỰU) nghĩa là gì?

侑 đọc Hán-Việt là HỰU, nghĩa là mời ăn, khuyên ăn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthựu
Âm Onユウ、ウ
Âm Kunすす.める、たす.ける
Số nét8
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hựuÂm On ユウ、ウÂm Kun すす.める、たす.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

mời ăn, khuyên ăn

Mẹo nhớ

Người 亻 hai tay nâng miếng thịt 月 lên ân cần MỜI ĂN, KHUYÊN ĂN.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.