Kanji

Chữ 侃 (KHẢN) nghĩa là gì?

侃 đọc Hán-Việt là KHẢN, nghĩa là cương trực, ngay thẳng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhản
Âm Onカン
Âm Kunつよ.い
Số nét8
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khảnÂm On カンÂm Kun つよ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

cương trực, ngay thẳng

Mẹo nhớ

Người 亻 nói 口 thẳng băng như dòng sông 川 chảy xiết, tính tình CƯƠNG TRỰC.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.