Kanji

Chữ 佐 (TÁ) nghĩa là gì?

佐 đọc Hán-Việt là TÁ, nghĩa là phụ tá, giúp đỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttá
Âm Onサ
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
táÂm On サ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

phụ tá, giúp đỡ

Mẹo nhớ

Người 亻 cầm thước thợ 工 kề bên đỡ đần, làm kẻ PHỤ TÁ, GIÚP ĐỠ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.