Kanji

Chữ 仙 (TIÊN) nghĩa là gì?

仙 đọc Hán-Việt là TIÊN, nghĩa là tiên, thần tiên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiên
Âm Onセン、セント
Số nét5
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiênÂm On セン、セント
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

tiên, thần tiên

Mẹo nhớ

Người 亻 lên ẩn tu trong núi 山 sâu, luyện mãi cho tới khi hóa thành TIÊN.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.