Kanji

Chữ 之 (CHI) nghĩa là gì?

之 đọc Hán-Việt là CHI, nghĩa là của; ấy, này; đi tới.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchi
Âm Onシ
Âm Kunの、これ、ゆく、この
Số nét3
Bộ thủ chính丿 (phiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chiÂm On シÂm Kun の、これ、ゆく、この
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét

của; ấy, này; đi tới

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.