Một công trường, nhiều công ty
Chủ đầu tư (発注者) ký hợp đồng với một nhà thầu chính, gọi là 元請. 元請 hiếm khi tự làm hết: cốp pha, cốt thép, điện, nước… được giao cho các công ty chuyên môn, gọi chung là 下請. Công ty nhận việc trực tiếp từ 元請 là 一次下請, công ty mà 一次下請 thuê tiếp là 二次下請, có khi còn sâu hơn. Người trong ngành gọi đây là 重層下請構造 (cấu trúc thầu phụ nhiều tầng).
Từ vựng quan trọng
- 元請もとうけ
- Nhà thầu chính, nhận việc trực tiếp từ chủ đầu tư
- 下請したうけ
- Thầu phụ, nhận lại một phần việc từ nhà thầu tầng trên
- 職長しょくちょう
- Tổ trưởng, người trực tiếp chỉ huy thợ của một đội
Mỗi tầng lo việc gì
Kỹ sư của 元請 làm 施工管理: tiến độ, điều phối giữa các đội, chất lượng và an toàn chung. Mỗi đội 下請 có 職長 dẫn thợ làm hằng ngày; theo 労働安全衛生法 第60条, người mới làm 職長 trong ngành xây dựng phải qua khoá 職長教育. Nhiều công ty gọi thầu phụ là 協力会社 (công ty hợp tác) thay vì 下請 — bạn sẽ nghe cả hai.
Nhiều tầng không có nghĩa là 元請 chỉ đứng tên: 建設業法 第22条 về nguyên tắc cấm giao lại nguyên cả công trình cho người khác làm (一括下請負). Khi tổng giá trị thầu phụ từ mức luật định trở lên, 元請 còn phải treo sơ đồ các tầng thầu (施工体系図) ở chỗ dễ thấy trên công trường (建設業法 第24条の8) — đọc nó là biết đội nào thuộc công ty nào.
Giao việc qua 職長, không giao thẳng cho thợ
Thấy thợ làm sai, người mới hay chạy đến bảo thẳng người thợ đó sửa. Cách đúng là nói với 職長: họ phân công và chịu trách nhiệm tay nghề cả đội, nói vượt qua họ vừa làm họ mất mặt, vừa dễ rối vì hai người cùng ra lệnh. Về hợp đồng, 元請 thuê 下請 làm trọn một phần việc (請負), không thuê từng người thợ.
Ngoại lệ là an toàn: thấy nguy hiểm trước mắt thì cho dừng ngay, báo 職長 sau. 労働安全衛生法 第29条 còn yêu cầu nhà thầu chính hướng dẫn thầu phụ tuân thủ quy định an toàn và yêu cầu sửa khi thấy vi phạm.
Những câu bạn sẽ nghe và nên nói
職長さん、明日の段取りについて、少しよろしいですか。
Anh tổ trưởng ơi, cho tôi xin vài phút về việc chuẩn bị cho ngày mai được không?
この部分は、どちらの業者さんの担当ですか。
Phần này do công ty nào phụ trách vậy?
職長さん、ここの手直しをお願いできますか。
Anh tổ trưởng, nhờ anh cho sửa lại chỗ này được không?
Nói chuyện với 職長 thế nào
職長 thường lớn tuổi và nhiều kinh nghiệm hơn kỹ sư mới. Gọi "職長さん", nói lịch sự, đừng ra lệnh như cấp trên. Giao việc thì đủ bốn ý: việc gì, ở đâu, đến khi nào, lưu ý gì — rồi hỏi lại có vướng gì không. 職長 biết chỗ nào khó làm rõ hơn bản vẽ, và kỹ sư chịu lắng nghe sẽ được các đội giúp lúc tiến độ gấp.