Chiếc giảm xóc trong ngôn ngữ
Trong đời sống công sở bận rộn, không phải lúc nào chúng ta cũng mang đến những tin vui hay những yêu cầu dễ chịu. Sẽ có lúc bạn phải nhờ sếp duyệt gấp một tập hồ sơ dày cộm, hay phải từ chối thẳng thừng một lời mời đi ăn của đồng nghiệp. Nếu nói thẳng tuột, người nghe sẽ cảm thấy bị áp lực hoặc tổn thương. Người Nhật đã giải quyết sự va chạm này bằng một phát minh ngôn ngữ tinh tế: クッション言葉 (cushion words - từ đệm).
Từ vựng quan trọng
- 配慮はいりょ
- Sự quan tâm chu đáo, để ý đến cảm xúc của người khác
- 前置きまえおき
- Lời mở đầu, lời đệm rào trước khi vào nội dung chính
- 角が立つかどがたつ
- Gây mất hòa khí, làm nảy sinh bất hòa, va chạm
Nhóm từ đệm khi mở lời nhờ vả
Khi bạn cần nhờ ai đó làm một việc tốn thời gian, hãy luôn đặt một lời đệm thấu hiểu sự bận rộn của họ lên đầu câu. Thay vì nói ngay 「これを確認してください」, hãy mở đầu bằng: 「お忙しいところ恐縮ですが」 (Biết anh bận rộn tôi rất áy náy nhưng...) hoặc 「お手数をおかけいたしますが」 (Làm phiền anh quá nhưng...). Câu nói lập tức trở nên nhã nhặn và giàu tính cảm thông.
お忙しいところ恐縮ですが、企画書をご確認いただけますでしょうか。
Biết anh đang bận em rất áy náy, nhưng nhờ anh xem qua giúp em bản kế hoạch được không ạ?
恐れ入りますが、少々お時間をいただけますでしょうか。
Xin lỗi làm phiền, anh/chị có thể cho tôi xin một chút thời gian được không ạ?
Nghệ thuật từ chối không làm mất lòng
Từ chối cụt lủn bằng 「できません」 hoặc 「無理です」 thường bị coi là thô, nhất là với khách hay cấp trên. Khi buộc phải khước từ một đề xuất hoặc lời mời, người Nhật luôn dùng cặp từ đệm thể hiện sự tiếc nuối: 「あいにくですが」 (Ngặt nỗi/Không may là) hoặc 「せっかくですが」 (Rất trân trọng tấm lòng của anh nhưng...). Đối phương hiểu là bạn tiếc thật, nên dễ thông cảm hơn.
せっかくお誘いいただいたのですが、あいにく先約がございまして、参加できません。
Rất cảm ơn anh đã có lòng rủ em, nhưng ngặt nỗi em có hẹn từ trước rồi nên không thể tham gia được ạ.
Sức mạnh của sự tinh tế
Chỉ mất thêm hai đến ba giây để chèn một cụm từ đệm vào đầu câu nói, nhưng hiệu quả mang lại cho các mối quan hệ đồng nghiệp và đối tác là vô cùng to lớn. Hãy biến việc dùng từ đệm thành phản xạ tự nhiên mỗi khi bạn cất lời.