Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ お電話をいただき恐れ入ります là gì?
Quý khách đã cất công gọi điện đến tôi thật sự rất cảm kích / áy náy ạ (Thank you very much for taking the trouble to call)
| Thuật ngữ | お電話をいただき恐れ入ります |
|---|---|
| Cách đọc | おでんわをいただきおそれいります |
| Hán-Việt | ĐIỆN THOẠI KHỦNG NHẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Quý khách đã cất công gọi điện đến tôi thật sự rất cảm kích / áy náy ạ |
| Tiếng Anh | Thank you very much for taking the trouble to call |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách hàng, đối tác hoặc người trên chủ động gọi đến (hỏi thăm, báo tin, liên lạc lại), đáp lại lịch sự hơn một câu cảm ơn thường.
Lưu ý & thực tế
Bày tỏ sự cảm kích khi đối phương là người chủ động gọi tới trước.
Câu ví dụ trong công việc
ご多忙の中、わざわざお電話をいただき恐れ入ります。
Trong lúc bận rộn mà anh đã cất công gọi điện đến, tôi thật sự rất cảm kích ạ.
ご心配のお電話をいただき恐れ入ります。おかげさまで、すっかり回復いたしました。
Cảm ơn anh đã gọi điện hỏi thăm. Nhờ trời tôi đã khoẻ hẳn rồi ạ.